Hệ thống năng lượng mặt trời không nối lưới dân dụng 5 kW
Một hệ thống năng lượng mặt trời không nối lưới 5 kW điển hình có bộ lưu trữ pin dành cho dân dụng.
Hóa đơn vật liệu
| Equipment | Model | Specification | Qty | Price |
|---|---|---|---|---|
| PV Modules | — | 550Wp Mono | 12 | Báo giá thời gian thực |
| Hybrid Inverter | — | 5kW LV | 1 | Báo giá thời gian thực |
| LiFePO4 Battery Pack | — | 51.2V 15kWh 16S1P / 90% DoD / ~8,000 cycles | 1 | Báo giá thời gian thực |
| BMS | — | 16S active balance | 1 | Báo giá thời gian thực |
| Battery Cabinet | — | QDTB enclosure | 1 | Báo giá thời gian thực |
| PV Mounting (rooftop) | — | 6.5kWp · tilt 25.9° | 1 | Báo giá thời gian thực |
| DC Cable PV1-F 4mm² | — | ΔU 0.5% @ 30m | 18 | Báo giá thời gian thực |
| MC4 Connector | — | male/female pair | 14 | Báo giá thời gian thực |
| DC Surge Protector | — | 40kA 1000V | 2 | Báo giá thời gian thực |
| Monitoring Module | — | WiFi/4G APP | 1 | Báo giá thời gian thực |
| Mounting Accessories | — | clamps/bolts/earthing | 12 | Báo giá thời gian thực |
Giá chính xác được tính toán theo thời gian thực bằng công cụ tính toán lựa chọn và báo giá tức thì — nhập các thông số thực tế của bạn để có báo giá FOB chính xác.
Các bước thiết kế
1. PV capacity: max(5kWx1.3, 10kWhx1.5/(4hx0.8)) = 6.5 kWp
2. Battery: 10kWh x 1d / 90% DoD / 95% = 15 kWh (16S1P)
3. Battery life: ~8,000 cycles @ 90% DoD
4. String design: 1 strings x ~12 modules (temp-corrected 3-18/string)
5. DC voltage drop: 0.5% (PV1-F 4mm², 30m run)
6. Mounting: tilt 25.9° · row spacing 3.4m
7. Performance ratio (PR): 0.98 soiling x 0.97 mismatch x 0.98 wiring x 0.975 inverter x 0.92 temp = 0.836
8. Inverter: hybrid 5kW
9. LCOE (full-cost): $0.1426/kWh over 25 yr (O&M + WACC + inverter replacement + degradation)
10. Turnkey cost: FOB 3,709 → installed 8,308 (50% soft + 12% landing)
11. Payback / IRR / NPV: 12.2 yr · IRR 5.9% · NPV $-1,415 · DSCR 0.92
Ghi chú thiết kế
Pricing basis: BOM shows FOB equipment price (ex-works). Economic figures (LCOE/IRR/payback/DSCR) use an estimated turnkey cost that adds typical freight/duty and EPC/installation/soft costs — see Economic basis.
Payback period: ≈ 12.2 yr simple payback at $0.12/kWh tariff (full-cost basis).
Levelized cost (LCOE): $0.1426/kWh full-cost over a 25-year life (O&M + WACC + inverter replacement + module degradation included).
String design: 1 strings × ~12 modules/string — temp-corrected Vmp/Voc stay within the inverter MPPT window ✓
DC voltage drop: ΔU 0.5% < 2% ✓ (4mm² PV1-F, 30m run).
Mounting: Tilt 25.9° optimized for the site latitude; row spacing 3.4m avoids winter shading.
Battery life: 15 kWh at 90% DoD ≈ 8,000 cycles (~22 yr of daily cycling).
Note: Final system design must be confirmed by a licensed local engineer against site conditions and local grid codes.
Economic basis (indicative): Turnkey cost = FOB equipment + interconnection + landing (freight/duty 12%) + EPC/installation/BOS/soft costs (50% of installed). Pre-tax, year-1 DSCR, indicative only — not a bankable financing model.
Sơ đồ đường đơn
Sơ đồ điện
Thiết kế và báo giá hệ thống này trong thời gian thực
Nhập thông số tải thực tế của bạn để có được danh sách thiết bị chính xác và giá FOB.