Bộ chuyển đổi đơn vị điện
Chuyển đổi nhanh các đơn vị mà kỹ sư điện sử dụng hàng ngày — công suất, cỡ dây, nhiệt độ, chiều dài, mô-men xoắn và tần số — trong một công cụ tham chiếu duy nhất.
Kết quả
Nhập tải của bạn → nhận thiết kế đầy đủ & BOM trong vài giây
Kết quả mẫu| Quantity | Converted value |
|---|---|
| Kilowatt | 100.000 kW |
| Megawatt | 0.100000 MW |
| Watt | 100000 W |
| Apparent power (at PF 0.8) | 125.000 kVA |
| Horsepower (mechanical) | 134.102 hp |
Tham chiếu nhanh cho kỹ sư, kỹ thuật viên và sinh viên chuyển đổi giữa các đơn vị điện và cơ khí phổ biến.
Sử dụng máy tính
Ví dụ đã tính
Ví dụ tham chiếu đã được tính trước (có thể thu thập — không cần JavaScript). Nhập thông số của bạn ở trên để có kết quả trực tiếp.
Ví dụ 1 — 100 kW tại PF 0,8
| Quantity | Converted value |
|---|---|
| Kilowatt | 100.000 kW |
| Megawatt | 0.100000 MW |
| Watt | 100000 W |
| Apparent power (at PF 0.8) | 125.000 kVA |
| Horsepower (mechanical) | 134.102 hp |
Ví dụ 2 — cỡ dây AWG 10
| Quantity | Converted value |
|---|---|
| Cross-sectional area | 5.261 mm² |
| Conductor diameter | 2.588 mm |
| Approx. ampacity (copper, ≈3.5 A/mm²) | 18 A (typical, derate per installation) |
Cách tính toán
- · Công suất: kW ÷ PF = kVA; 1 hp = 0,7457 kW.
- · Dây: A(mm²) = 0,012668 × 92^((36−AWG)/19,5); d(mm) = 0,127 × 92^((36−AWG)/39).
- · Nhiệt độ: °F = °C × 9/5 + 32; K = °C + 273,15.
- · Mô-men xoắn: 1 N·m = 0,7376 lb·ft = 0,10197 kgf·m.
- · Tốc độ đồng bộ: rpm = 120 × f ÷ số cực.
Tiêu chuẩn tham chiếu
| Standard | Scope |
|---|---|
| SI / IEC 60027 | Hệ đơn vị quốc tế và ký hiệu chữ cái cho kỹ thuật điện |
| ASTM B258 | Đường kính danh nghĩa tiêu chuẩn và diện tích mặt cắt ngang của cỡ dây dẫn AWG |
Câu hỏi thường gặp
How do I convert kVA to kW?
kW = kVA x Power Factor. A 500 kVA Transformer at 0.8 pf delivers 400 kW. The reverse is kVA = kW / pf. Without knowing the power factor you cannot convert exactly — the calculator applies your pf to convert apparent and real power.
How do I convert AWG to mm2?
AWG and mm2 are both conductor cross-section measures. Common equivalences: 10 AWG = 5.26 mm2, 8 AWG = 8.37 mm2, 6 AWG = 13.3 mm2, 4 AWG = 21.2 mm2, 2 AWG = 33.6 mm2, and 0 AWG = 53.5 mm2. The calculator converts both ways for cable sizing.
What temperature scale do transformer ratings use?
Transformer Temperature Rise is specified in Kelvin or degrees Celsius (identical step size); ambient reference is usually 40 deg C, with Class F insulation rated 155 deg C and Class H 180 deg C. The calculator converts Celsius, Fahrenheit and Kelvin for thermal checks.
How do I convert torque units for motor specifications?
Motor torque units: Nm, kgfm, lb-ft. 1 Nm = 0.10197 kgfm = 0.7376 lb-ft. A 1000 Nm motor is about 102 kgfm or 738 lb-ft. The calculator converts torque and other common electrical units (power, length, frequency) in one place.
What is the difference between kW, kVA and kvar?
kW is real (useful) power, kvar is reactive power, and kVA is apparent power (their vector sum): kVA^2 = kW^2 + kvar^2. Power factor = kW/kVA. A 100 kW load at 0.8 pf draws 125 kVA and 75 kvar. The calculator converts among them.
Nhúng máy tính này
Thêm máy tính này vào trang web của bạn miễn phí. Iframe thích ứng với mọi chiều rộng và chạy hoàn toàn trong trình duyệt của khách truy cập.
Công cụ liên quan
Kết quả là ước tính kỹ thuật cho thiết kế sơ bộ và chỉ mang tính tham khảo. Luôn xác minh với các tiêu chuẩn áp dụng, bảng tên thiết bị và kỹ sư được cấp phép trước khi mua hoặc lắp đặt.
Send my complete design report
Get the full bill of materials, single-line diagram, calculation steps and FOB pricing as a PDF — free, no sign-up.
Your data stays private. No spam — only a reply to your enquiry.