Tìm kiếm sản phẩm
Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
Máy biến áp gắn trên miếng đệm - Nguồn cấp dữ liệu vòng & hướng tâm ANSI/IEEE C57.12
Máy biến áp gắn trên tấm đệm là các thiết bị ngâm trong dầu có khả năng chống giả mạo, phía trước cố định để phân phối dưới lòng đất, được chế tạo theo tiêu chuẩn ANSI/IEEE C57.12 với cấu hình cấp vòng hoặc cấp hướng tâm. Định mức 25–2500 kVA, 2,4–35 kV sơ cấp và 120/240–600 V thứ cấp, cách điện bằng dầu khoáng với mức tăng nhiệt độ 65 K. Thích hợp cho việc phân phối dân cư ngầm, khu phức hợp thương mại và khu công nghiệp.
Các tính năng chính
- Cấu trúc ANSI/IEEE C57.12 cho mạng phân phối Bắc Mỹ
- Cấu hình nguồn cấp vòng và nguồn cấp hướng tâm cho bố cục mạng vòng hoặc mạng thúc đẩy
- Vỏ ngăn ngăn phía trước, chống giả mạo để lắp đặt an toàn công cộng
- Cách nhiệt bằng dầu khoáng với bể kín và bảo vệ giảm áp
- Đế có thể gắn trên đệm với thiết bị nâng và ngăn cáp
Ứng dụng
- Phân bố dân cư ngầm
- Tổ hợp thương mại và bán lẻ
- Mạng công nghiệp và trường học
- Dự án bổ sung ngoại ô và đô thị
Hướng dẫn lựa chọn
Bố trí mạng
Chọn nguồn cấp vòng cho mạng vòng, nguồn cấp xuyên tâm cho kết nối thúc đẩy.
Điện áp
Sơ cấp 2,4–35 kV để phù hợp với điện áp phân phối cục bộ.
Cài đặt
Vỏ bọc được gắn trên miếng đệm, chống giả mạo để lắp đặt công cộng trên mặt đất.
- Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa cấp liệu vòng và cấp liệu xuyên tâm là gì?
Bộ cấp liệu vòng có hai ống lót HV để chúng có thể được kết nối thành vòng để có tính liên tục cao hơn; các thiết bị cấp liệu xuyên tâm có một kết nối HV duy nhất cho các mạng kích thích.
Máy biến áp gắn trên tấm đệm tuân theo tiêu chuẩn nào?
ANSI/IEEE C57.12 cho máy biến áp và IEEE C57.12.28 cho vỏ bọc gắn trên tấm đệm.
Chúng có phù hợp với các địa điểm công cộng không?
Có — thiết kế ngăn ngăn cố định, chống giả mạo được thiết kế để lắp đặt trên mặt đất ở các khu vực công cộng và dân cư.
Những điện áp thứ cấp có sẵn?
Thông thường điện áp một pha 120/240 V và điện áp ba pha 208Y/120 hoặc 480Y/277 V.
Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì
Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.
| Giá cơ sở (nội suy) | $363 |
| × Yếu tố sản phẩm | ×1.0000 |
| × Yếu tố quốc gia | ×1.0000 |
| × Yếu tố liên kết đồng | ×1.0000 |
| + Tùy chọn/phụ kiện | $0 |
Aluminum winding — no copper linkage
Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.
Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của bạn.
Related Engineering Calculators
Free sizing and pricing tools for this product category.