Tìm kiếm sản phẩm
Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
Máy biến áp lõi vết thương ba chiều — Lõi tam giác S13/S20-M·RL
Máy biến áp ngâm dầu lõi quấn ba chiều (lõi tam giác) sử dụng lõi quấn liên tục tạo thành mạch từ hình tam giác (tam giác) không có khe hở không khí, mang lại tổn hao không tải thấp hơn, độ ồn thấp hơn và thùng chứa nhỏ gọn hơn, nhẹ hơn so với thiết kế lõi xếp chồng thông thường. Định mức 30–2500 kVA ở cấp S13/S20-M·RL, 6–35 kV sơ cấp, được xây dựng theo tiêu chuẩn IEC 60076 dành cho các ứng dụng phân phối tiết kiệm năng lượng.
Các tính năng chính
- Lõi vết thương hình tam giác (3D) không có khe hở không khí trong mạch từ
- Giảm tổn thất không tải và độ ồn thấp hơn so với thiết kế lõi xếp chồng lên nhau
- Cấp tổn thất S13 và S20-M·RL để tiết kiệm năng lượng
- Thùng chứa nhỏ gọn và nhẹ hơn, giảm lượng khí thải và lượng dầu
- 30–2500 kVA, 6–35 kV sơ cấp, điện áp phân phối thứ cấp
- Được xây dựng theo yêu cầu về máy biến áp phân phối IEC 60076
Ứng dụng
- Mạng lưới phân phối tiết kiệm năng lượng
- Phân bố đô thị và công nghiệp
- Cung cấp phụ trợ tăng cường cho nhà máy tái tạo
- Công trình xanh và lắp đặt ít tiếng ồn
Hướng dẫn lựa chọn
Mức độ tổn thất
Chọn S13 hoặc S20 (tổn thất thấp hơn) cho mỗi mục tiêu tiết kiệm năng lượng.
Tiếng ồn
Chọn lõi vết thương nơi cần tiếng ồn thấp gần các tòa nhà.
Đánh giá
Kích thước 30–2500 kVA cho tải phân phối và cấp điện áp.
- Câu hỏi thường gặp
Máy biến áp lõi vết thương ba chiều là gì?
Máy biến áp lõi quấn 3D (lõi tam giác) sử dụng ba nhánh lõi quấn liên tục được sắp xếp theo hình tam giác, loại bỏ các khe hở không khí của các lõi xếp chồng lên nhau và giảm tổn thất không tải, tiếng ồn và kích thước.
Ký hiệu S13/S20-M·RL có ý nghĩa gì?
S13 và S20 là cấp tổn thất của Trung Quốc (S20 là cấp tổn thất thấp hơn); M·RL biểu thị máy biến áp phân phối ngâm trong dầu lõi dây quấn ba chiều.
Những lợi thế so với lõi xếp chồng lên nhau là gì?
Tổn thất không tải thấp hơn, tiếng ồn vận hành thấp hơn, diện tích nhỏ gọn hơn và lượng dầu ít hơn cho cùng một mức đánh giá.
Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì
Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.
| Giá cơ sở (nội suy) | $363 |
| × Yếu tố sản phẩm | ×1.0000 |
| × Yếu tố quốc gia | ×1.0000 |
| × Yếu tố liên kết đồng | ×1.0000 |
| + Tùy chọn/phụ kiện | $0 |
Aluminum winding — no copper linkage
Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.
Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của bạn.
Related Engineering Calculators
Free sizing and pricing tools for this product category.