Tìm kiếm sản phẩm
Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn
D10 D11 Pole-Mounted Transformers Loạt Máy biến áp một pha
0 Mô hình có sẵn

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
Máy biến áp một pha gắn cực D10/D11 — Điện khí hóa nông thôn
Máy biến áp phân phối một pha gắn trên cột dòng D10 và D11 sử dụng lõi thép silicon có kết cấu thùng kín, ngâm trong dầu để điện khí hóa nông thôn và phân phối một pha. Định mức 5–167 kVA, 11/13,8/33 kV sơ cấp với 240V thứ cấp (điểm giữa), được thiết kế theo tiêu chuẩn IEC 60076 với giá đỡ gắn trên thùng chứa, vấu nâng và thiết bị chống sét để lắp đặt cột.
Các tính năng chính
- Lõi thép silicon, kết cấu bể kín ngâm dầu
- Một pha 5–167 kVA, sơ cấp 11/13,8/33 kV
- 240V thứ cấp (vòi trung tâm) để phân phối dân cư
- Giá đỡ cột, vấu nâng và thiết bị chống sét
- Tổn thất không tải thấp cấp D11 giúp tiết kiệm năng lượng
- Được xây dựng theo yêu cầu về máy biến áp phân phối IEC 60076
Ứng dụng
- Điện khí hóa nông thôn và phân phối 1 pha
- Mạng một pha Đông Nam Á và Châu Phi
- Máy cấp liệu dân dụng và thương mại nhẹ
- Hỗ trợ điện áp từ xa và đầu cuối
Hướng dẫn lựa chọn
Dung tích
Kích thước từ tải kết nối một pha và mức tăng trưởng dự kiến.
Điện áp sơ cấp
Ghép 11kV, 13,8kV hoặc 33kV với điện áp phân phối cục bộ.
Mức độ tổn thất
Chọn D11 để giảm tổn thất không tải khi hiệu quả sử dụng năng lượng là vấn đề quan trọng.
- Câu hỏi thường gặp
Máy biến áp gắn trên cột D10/D11 là gì?
D10 và D11 là dòng máy biến áp phân phối ngâm trong dầu một pha để lắp trên cột; D11 là mức tổn thất thấp hơn. Chúng phục vụ mạng phân phối 11/33 kV một pha với đầu ra thứ cấp 240V.
Phạm vi công suất nào là điển hình?
5–167 kVA một pha, có kích thước phù hợp với tải một pha được kết nối và chiều dài lộ xuất tuyến.
Vì sao phải một pha cho nông thôn?
Phân phối một pha giúp giảm chi phí đầu tiên và tổn thất đường dây đối với phụ tải nông thôn có mật độ thấp, phổ biến trong các chương trình điện khí hóa ở Đông Nam Á và Châu Phi.
Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì
Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.
| Giá cơ sở (nội suy) | $2 |
| × Yếu tố sản phẩm | ×1.0000 |
| × Yếu tố quốc gia | ×1.0000 |
| × Yếu tố liên kết đồng | ×1.0000 |
| + Tùy chọn/phụ kiện | $0 |
Complete equipment — no winding copper linkage
Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.
Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của bạn.
Related Engineering Calculators
Free sizing and pricing tools for this product category.