Tìm kiếm sản phẩm
Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
Dòng HV-cast - Máy biến áp một pha
Máy biến áp nhựa đúc HV hạ điện áp 10 kV xuống 0,4 kV để cấp nguồn phụ. 30-200 kVA, kết cấu đúc bằng nhựa chống cháy.
Phân tích số mô hình
Các tính năng chính
- Nhựa đúc cách điện cho trung thế 10 kV
- 30-200 kVA cho nguồn điện phụ trợ
- An toàn cháy nổ và không cần bảo trì
- Cách nhiệt cao theo tiêu chuẩn IEC
Ứng dụng
- Hệ thống điện công nghiệp
- Tòa nhà thương mại
- Dự án cơ sở hạ tầng
TECHNICAL DRAWING
Người mẫu: HVCR-100KVA | Kiểu: Máy biến áp ngâm dầu | Dung tích: 100 kVA
FRONT ELEVATION
ELECTRICAL SCHEMATIC
EFFICIENCY vs LOAD
SIDE VIEW
TOP VIEW
TERMINAL BLOCK
CORE & WINDING
LEGEND:
Lõi sắt
HV cuộn dây/ống lót
LV cuộn dây/ống lót
Đường kích thước
Thông số kỹ thuật
Tất cả các thông số kỹ thuật và kích thước có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu
Bộ chọn mẫu
| Thông số chính | Phạm vi mô hình |
|---|---|
| Dung tích | 30–200 VA |
| Điện áp đầu vào | 10kV |
| Điện áp đầu ra | 0.4kV |
| Tần số (Hz) | 50/60 |
| Hiệu quả | ≥85%, ≥90% |
| Tăng nhiệt độ cho phép | ≤65 K |
| Trở kháng ngắn mạch | ≤8% |
| Lớp cách nhiệt | Class B (130°C) |
Chọn 2-3 mẫu để so sánh
| So sánh | Người mẫu | Loạt | Công suất (kVA) | Điện áp đầu vào | Điện áp đầu ra | Tần số (Hz) | Cân nặng | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HVCR-30KVA | HV-cast | 30kVA | 10kV | 0.4kV | 50/60 | 325 kg | 730×570×1030 mm | |
| HVCR-50KVA | HV-cast | 50kVA | 10kV | 0.4kV | 50/60 | 470 kg | 850×650×1150 mm | |
| HVCR-80KVA | HV-cast | 80kVA | 10kV | 0.4kV | 50/60 | 670 kg | 970×710×1240 mm | |
| HVCR-100KVA | HV-cast | 100kVA | 10kV | 0.4kV | 50/60 | 800 kg | 1050×750×1300 mm | |
| HVCR-150KVA | HV-cast | 150kVA | 10kV | 0.4kV | 50/60 | 1060 kg | 1125×825×1375 mm | |
| HVCR-200KVA | HV-cast | 200kVA | 10kV | 0.4kV | 50/60 | 1300 kg | 1200×900×1450 mm |
Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì
Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.
1 · Cấu hình
2 · Giá của bạn
EXW (FOB Thanh Đảo)
$2
Phạm vi $2 ~ $2 (±8%)
Phân tích giá
| Giá cơ sở (nội suy) | $2 |
| × Yếu tố sản phẩm | ×1.0000 |
| × Yếu tố quốc gia | ×1.0000 |
| × Yếu tố liên kết đồng | ×1.0000 |
| + Tùy chọn/phụ kiện | $0 |
Vận chuyển được báo giá riêng cho mỗi cảng đích.
Complete equipment — no winding copper linkage
Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.
3 · Nhận báo giá này
Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của bạn.
Related Engineering Calculators
Free sizing and pricing tools for this product category.