Tìm kiếm sản phẩm

Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn

HV-cast Loạt Máy biến áp một pha

6 Mô hình có sẵn

HV-cast Máy biến áp một pha

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa

Dòng HV-cast - Máy biến áp một pha

Máy biến áp nhựa đúc HV hạ điện áp 10 kV xuống 0,4 kV để cấp nguồn phụ. 30-200 kVA, kết cấu đúc bằng nhựa chống cháy.

Phân tích số mô hình

Các tính năng chính

  • Nhựa đúc cách điện cho trung thế 10 kV
  • 30-200 kVA cho nguồn điện phụ trợ
  • An toàn cháy nổ và không cần bảo trì
  • Cách nhiệt cao theo tiêu chuẩn IEC

Ứng dụng

  • Hệ thống điện công nghiệp
  • Tòa nhà thương mại
  • Dự án cơ sở hạ tầng

TECHNICAL DRAWING

Người mẫu: HVCR-100KVA | Kiểu: Máy biến áp ngâm dầu | Dung tích: 100 kVA

FRONT ELEVATION

Mức dầu1U1V2U2NTAPN.P.135mm180mm

ELECTRICAL SCHEMATIC

HV WINDING (Đồng bằng)1U1V1WLV WINDING (Ngôi sao)2U2V2W2NDyn11

EFFICIENCY vs LOAD

90%95%98%99%0%25%50%75%100%≈99%load %efficiency %

SIDE VIEW

Mức dầu105mm

TOP VIEW

1U1V2U2N105mm

TERMINAL BLOCK

HV TERMINAL BLOCK1U1V1W1NLV TERMINAL BLOCK2U2V2W2N2PECấu hình khối thiết bị đầu cuốiThanh cái bằng đồng mạ thiếc

CORE & WINDING

OIL / TANKHV cuộn dây/ống lótINSULATIONLV cuộn dây/ống lótLõi sắtconcentric cross-section
LEGEND:
Lõi sắt
HV cuộn dây/ống lót
LV cuộn dây/ống lót
Đường kích thước

Thông số kỹ thuật

Tất cả các thông số kỹ thuật và kích thước có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu

Bộ chọn mẫu

Thông số chínhPhạm vi mô hình
Dung tích30–200 VA
Điện áp đầu vào10kV
Điện áp đầu ra0.4kV
Tần số (Hz)50/60
Hiệu quả≥85%, ≥90%
Tăng nhiệt độ cho phép≤65 K
Trở kháng ngắn mạch≤8%
Lớp cách nhiệtClass B (130°C)
Chọn 2-3 mẫu để so sánh
So sánhNgười mẫuLoạtCông suất (kVA)Điện áp đầu vàoĐiện áp đầu raTần số (Hz)Cân nặngKích thước
HVCR-30KVAHV-cast30kVA10kV0.4kV50/60325 kg730×570×1030 mm
HVCR-50KVAHV-cast50kVA10kV0.4kV50/60470 kg850×650×1150 mm
HVCR-80KVAHV-cast80kVA10kV0.4kV50/60670 kg970×710×1240 mm
HVCR-100KVAHV-cast100kVA10kV0.4kV50/60800 kg1050×750×1300 mm
HVCR-150KVAHV-cast150kVA10kV0.4kV50/601060 kg1125×825×1375 mm
HVCR-200KVAHV-cast200kVA10kV0.4kV50/601300 kg1200×900×1450 mm

Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì

Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.

1 · Cấu hình
2 · Giá của bạn
EXW (FOB Thanh Đảo)
$2
Phạm vi $2 ~ $28%)
Phân tích giá
Giá cơ sở (nội suy)$2
× Yếu tố sản phẩm×1.0000
× Yếu tố quốc gia×1.0000
× Yếu tố liên kết đồng×1.0000
+ Tùy chọn/phụ kiện$0
Vận chuyển được báo giá riêng cho mỗi cảng đích.

Complete equipment — no winding copper linkage

Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.

3 · Nhận báo giá này

Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của bạn.

Related Engineering Calculators

Free sizing and pricing tools for this product category.