Tìm kiếm sản phẩm
Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn
EM-Controller Loạt Máy biến áp đặc biệt/cách ly/điều khiển
4 Mô hình có sẵn

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
Dòng EMC - Bộ lọc EMC để tương thích điện từ
Bộ lọc điện từ dòng EMC ngăn chặn nhiễu điện từ dẫn đến mạch điều khiển và mạch điện, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn EMC. Cấu trúc kiểu khô nhỏ gọn với lớp cách nhiệt loại F giúp lọc hiệu quả cho các thiết bị nhạy cảm.
Phân tích số mô hình
Các tính năng chính
- Ngăn chặn tiếng ồn EMI được tiến hành
- Cải thiện khả năng tương thích điện từ
- Cách nhiệt loại F, thiết kế kiểu khô
- Kích thước nhỏ gọn để lắp đặt bảng điều khiển
Ứng dụng
- Hệ thống điều khiển lọc EMI
- Thiết bị điện tử nhạy cảm
- Tự động hóa và thiết bị đo đạc
- Cải thiện tuân thủ EMC
TECHNICAL DRAWING
Người mẫu: EMC-5 | Kiểu: Máy biến áp ngâm dầu | Dung tích: 5 kVA
FRONT ELEVATION
ELECTRICAL SCHEMATIC
EFFICIENCY vs LOAD
SIDE VIEW
TOP VIEW
TERMINAL BLOCK
CORE & WINDING
LEGEND:
Thông số kỹ thuật
Tất cả các thông số kỹ thuật và kích thước có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu
Bộ chọn mẫu
| Thông số chính | Phạm vi mô hình |
|---|---|
| Dung tích | 1–10 kVA |
| Điện áp HV (kV) | 0.38 |
| Điện áp LV (kV) | 0.22 |
| Tần số (Hz) | 50 |
| Trở kháng (%) | 5 |
| Làm mát | MỘT |
| Tiêu chuẩn | GB/T 1094, IEC 60076 |
| So sánh | Người mẫu | Loạt | Công suất (kVA) | Điện áp HV (kV) | Điện áp LV (kV) | Tần số (Hz) | Phản ứng | Làm mát | Tiêu chuẩn | Cân nặng | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EMC-1 | EM-Controller | 1kVA | 0.38 | 0.22 | 50 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 10 kg | 140×130×150 mm | |
| EMC-5 | EM-Controller | 5kVA | 0.38 | 0.22 | 50 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 30 kg | 220×190×230 mm | |
| EMC-2 | EM-Controller | 2kVA | 0.38 | 0.22 | 50 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 15 kg | 170×150×180 mm | |
| EMC-10 | EM-Controller | 10kVA | 0.38 | 0.22 | 50 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 55 kg | 280×240×290 mm |
Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì
Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.
| Giá cơ sở (nội suy) | $10 |
| × Yếu tố sản phẩm | ×1.0000 |
| × Yếu tố quốc gia | ×1.0000 |
| × Yếu tố liên kết đồng | ×1.0000 |
| + Tùy chọn/phụ kiện | $0 |
Aluminum winding — no copper linkage
Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.
Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của bạn.
Related Engineering Calculators
Free sizing and pricing tools for this product category.