Tìm kiếm sản phẩm
Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn
HF-High-Power Loạt Máy biến áp đặc biệt/cách ly/điều khiển
6 Mô hình có sẵn

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
Dòng HFPT - Máy biến áp công suất cao tần
Máy biến áp công suất cao tần số cao dòng HFPT được thiết kế cho các ứng dụng biến tần và chuyển mạch nguồn, mang lại khả năng chuyển đổi năng lượng hiệu quả ở tần số cao. Cấu trúc kiểu khô nhỏ gọn với lớp cách điện F phù hợp với các hệ thống điện tử công suất hiện đại.
Phân tích số mô hình
Các tính năng chính
- Tối ưu hóa cho hoạt động tần số cao
- Mật độ năng lượng cao trong kích thước nhỏ gọn
- Cách nhiệt loại F, kết cấu khô
- Tổn thất thấp để chuyển đổi hiệu quả
Ứng dụng
- Chuyển đổi nguồn điện biến tần
- Chuyển đổi nguồn điện
- Điện tử công suất cao tần
- Bộ chuyển đổi năng lượng tái tạo
TECHNICAL DRAWING
Người mẫu: HFPT-30KW | Kiểu: Máy biến áp ngâm dầu | Dung tích: 30 kVA
FRONT ELEVATION
ELECTRICAL SCHEMATIC
EFFICIENCY vs LOAD
SIDE VIEW
TOP VIEW
TERMINAL BLOCK
CORE & WINDING
LEGEND:
Thông số kỹ thuật
Tất cả các thông số kỹ thuật và kích thước có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu
Bộ chọn mẫu
| Thông số chính | Phạm vi mô hình |
|---|---|
| Dung tích | 5–100 kVA |
| Điện áp HV (kV) | 0.38 |
| Điện áp LV (kV) | 0.11, 0.18, 0.25, 0.12, 0.13, 0.15 |
| Tần số (Hz) | 1000-100000 |
| Trở kháng (%) | 5 |
| Làm mát | MỘT |
| Tiêu chuẩn | GB/T 1094, IEC 60076 |
| So sánh | Người mẫu | Loạt | Công suất (kVA) | Điện áp HV (kV) | Điện áp LV (kV) | Tần số (Hz) | Phản ứng | Làm mát | Tiêu chuẩn | Cân nặng | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HFPT-5KW | HF-High-Power | 5kVA | 0.38 | 0.11 | 1000-100000 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 30 kg | 220×190×230 mm | |
| HFPT-50KW | HF-High-Power | 50kVA | 0.38 | 0.18 | 1000-100000 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 200 kg | 450×380×450 mm | |
| HFPT-100KW | HF-High-Power | 100kVA | 0.38 | 0.25 | 1000-100000 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 350 kg | 550×460×550 mm | |
| HFPT-10KW | HF-High-Power | 10kVA | 0.38 | 0.12 | 1000-100000 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 55 kg | 280×240×290 mm | |
| HFPT-20KW | HF-High-Power | 20kVA | 0.38 | 0.13 | 1000-100000 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 90 kg | 350×300×350 mm | |
| HFPT-30KW | HF-High-Power | 30kVA | 0.38 | 0.15 | 1000-100000 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 130 kg | 400×340×390 mm |
Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì
Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.
| Giá cơ sở (nội suy) | $10 |
| × Yếu tố sản phẩm | ×1.0000 |
| × Yếu tố quốc gia | ×1.0000 |
| × Yếu tố liên kết đồng | ×1.0000 |
| + Tùy chọn/phụ kiện | $0 |
Aluminum winding — no copper linkage
Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.
Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của bạn.
Related Engineering Calculators
Free sizing and pricing tools for this product category.