Tìm kiếm sản phẩm

Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn

High-Current Loạt Máy biến áp đặc biệt/cách ly/điều khiển

7 Mô hình có sẵn

High-Current Máy biến áp đặc biệt/cách ly/điều khiển

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa

Dòng HCG - Máy biến áp chỉnh lưu dòng cao

Máy biến áp chỉnh lưu dòng điện cao dòng HCG cung cấp đầu ra dòng điện cao, điện áp thấp cần thiết cho các ứng dụng chỉnh lưu và mạ điện. Cấu trúc kiểu khô với lớp cách điện Loại F mang lại khả năng chuyển đổi năng lượng đáng tin cậy, thân thiện với việc bảo trì.

Phân tích số mô hình

HCDòng điện cao
GChỉnh lưu/mạ kẽm

Các tính năng chính

  • Đầu ra dòng điện cao áp thấp
  • Được thiết kế cho nhiệm vụ chỉnh lưu
  • Cách nhiệt loại F, kết cấu khô
  • Hoạt động ổn định dưới tải liên tục

Ứng dụng

  • Nguồn điện chỉnh lưu
  • Mạ điện và anodizing
  • Quá trình điện phân
  • Chuyển đổi nguồn DC công nghiệp

TECHNICAL DRAWING

Người mẫu: HCG-20KVA | Kiểu: Máy biến áp ngâm dầu | Dung tích: 20 kVA

FRONT ELEVATION

Mức dầu1U1V1W2U2V2W2NTAPN.P.120mm150mm

ELECTRICAL SCHEMATIC

HV WINDING (Đồng bằng)1U1V1WLV WINDING (Ngôi sao)2U2V2W2NDyn11

EFFICIENCY vs LOAD

90%95%98%99%0%25%50%75%100%≈99%load %efficiency %

SIDE VIEW

Mức dầu90mm

TOP VIEW

1U1V1W2U2V2W2N90mm

TERMINAL BLOCK

HV TERMINAL BLOCK1U1V1W1N1PELV TERMINAL BLOCK2U2V2W2N2PE2122Cấu hình khối thiết bị đầu cuốiThanh cái bằng đồng mạ thiếc

CORE & WINDING

OIL / TANKHV cuộn dây/ống lótINSULATIONLV cuộn dây/ống lótLõi sắtconcentric cross-section
LEGEND:
Lõi sắt
HV cuộn dây/ống lót
LV cuộn dây/ống lót
Đường kích thước

Thông số kỹ thuật

Tất cả các thông số kỹ thuật và kích thước có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu

Bộ chọn mẫu

Thông số chínhPhạm vi mô hình
Dung tích5–100 kVA
Điện áp HV (kV)0.38
Điện áp LV (kV)0.05
Tần số (Hz)50
Trở kháng (%)3
Làm mátMỘT
Tiêu chuẩnGB/T 1094, IEC 60076
Chọn 2-3 mẫu để so sánh
So sánhNgười mẫuLoạtCông suất (kVA)Điện áp HV (kV)Điện áp LV (kV)Tần số (Hz)Phản ứngLàm mátTiêu chuẩnCân nặngKích thước
HCG-100KVAHigh-Current100kVA0.380.05503MỘTGB/T 1094, IEC 60076350 kg550×460×550 mm
HCG-5KVAHigh-Current5kVA0.380.05503MỘTGB/T 1094, IEC 6007630 kg220×190×230 mm
HCG-10KVAHigh-Current10kVA0.380.05503MỘTGB/T 1094, IEC 6007655 kg280×240×290 mm
HCG-50KVAHigh-Current50kVA0.380.05503MỘTGB/T 1094, IEC 60076200 kg450×380×450 mm
HCG-30KVAHigh-Current30kVA0.380.05503MỘTGB/T 1094, IEC 60076130 kg400×340×390 mm
HCG-20KVAHigh-Current20kVA0.380.05503MỘTGB/T 1094, IEC 6007690 kg350×300×350 mm
HCG-15KVAHigh-Current15kVA0.380.05503MỘTGB/T 1094, IEC 6007675 kg320×270×320 mm

Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì

Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.

1 · Cấu hình
2 · Giá của bạn
EXW (FOB Thanh Đảo)
$10
Phạm vi $10 ~ $118%)
Phân tích giá
Giá cơ sở (nội suy)$10
× Yếu tố sản phẩm×1.0000
× Yếu tố quốc gia×1.0000
× Yếu tố liên kết đồng×1.0000
+ Tùy chọn/phụ kiện$0
Vận chuyển được báo giá riêng cho mỗi cảng đích.

Aluminum winding — no copper linkage

Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.

3 · Nhận báo giá này

Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của bạn.

Related Engineering Calculators

Free sizing and pricing tools for this product category.