Tìm kiếm sản phẩm
Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
Dòng OZMF - Máy biến áp cách ly máy tạo Ozone
Máy biến áp cách ly ozone dòng OZMF cung cấp khả năng cách ly điện áp cao cho các hệ thống tạo ozone, mang lại công suất tăng cường đáng tin cậy cho quá trình phóng điện rào cản điện môi. Cấu trúc kiểu khô với lớp cách nhiệt loại F đảm bảo hiệu suất ổn định của máy tạo ozone.
Phân tích số mô hình
Các tính năng chính
- Đầu ra điện áp cao để tạo ozone
- Cung cấp xả rào cản điện môi đáng tin cậy
- Cách nhiệt loại F, kết cấu khô
- Hiệu suất ổn định để hoạt động liên tục
Ứng dụng
- Cung cấp năng lượng máy phát điện Ozone
- Hệ thống xử lý nước và không khí
- Quá trình oxy hóa công nghiệp
- Thiết bị vệ sinh
TECHNICAL DRAWING
Người mẫu: OZMF-2000W | Kiểu: Máy biến áp ngâm dầu | Dung tích: 2000 kVA
FRONT ELEVATION
ELECTRICAL SCHEMATIC
EFFICIENCY vs LOAD
SIDE VIEW
TOP VIEW
TERMINAL BLOCK
CORE & WINDING
LEGEND:
Thông số kỹ thuật
Tất cả các thông số kỹ thuật và kích thước có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu
Bộ chọn mẫu
| Thông số chính | Phạm vi mô hình |
|---|---|
| Dung tích | 500–5000 kVA |
| Điện áp HV (kV) | 0.38 |
| Điện áp LV (kV) | 50.5, 5.5, 10.5, 20.5, 30.5 |
| Tần số (Hz) | 400-1000 |
| Trở kháng (%) | 6 |
| Làm mát | MỘT |
| Tiêu chuẩn | GB/T 1094, IEC 60076 |
| So sánh | Người mẫu | Loạt | Công suất (kVA) | Điện áp HV (kV) | Điện áp LV (kV) | Tần số (Hz) | Phản ứng | Làm mát | Tiêu chuẩn | Cân nặng | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OZMF-5000W | Ozone-MF | 5000kVA | 0.38 | 50.5 | 400-1000 | 6 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 9000 kg | 1700×1400×1700 mm | |
| OZMF-500W | Ozone-MF | 500kVA | 0.38 | 5.5 | 400-1000 | 6 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 1300 kg | 850×700×850 mm | |
| OZMF-1000W | Ozone-MF | 1000kVA | 0.38 | 10.5 | 400-1000 | 6 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 2300 kg | 1050×880×1100 mm | |
| OZMF-2000W | Ozone-MF | 2000kVA | 0.38 | 20.5 | 400-1000 | 6 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 4100 kg | 1300×1050×1300 mm | |
| OZMF-3000W | Ozone-MF | 3000kVA | 0.38 | 30.5 | 400-1000 | 6 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 5845 kg | 1475×1175×1475 mm |
Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì
Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.
| Giá cơ sở (nội suy) | $10 |
| × Yếu tố sản phẩm | ×1.0000 |
| × Yếu tố quốc gia | ×1.0000 |
| × Yếu tố liên kết đồng | ×1.0000 |
| + Tùy chọn/phụ kiện | $0 |
Aluminum winding — no copper linkage
Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.
Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của bạn.
Related Engineering Calculators
Free sizing and pricing tools for this product category.