Tìm kiếm sản phẩm
Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn
Vibration-EM Loạt Máy biến áp đặc biệt/cách ly/điều khiển
6 Mô hình có sẵn

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
Dòng VEM - Máy biến áp xung cho thiết bị rung và điện từ
Máy biến áp xung dòng VEM cung cấp năng lượng xung được kiểm soát cho các ứng dụng rung và điện từ, bao gồm bộ kích thích điện từ và hệ thống điện xung. Cấu trúc kiểu khô với lớp cách điện loại F mang lại hiệu suất xung đáng tin cậy.
Phân tích số mô hình
Các tính năng chính
- Cung cấp năng lượng xung được kiểm soát
- Thích hợp cho máy kích thích điện từ
- Cách nhiệt loại F, kết cấu khô
- Hiệu suất năng lượng xung đáng tin cậy
Ứng dụng
- Máy kích thích rung điện từ
- Hệ thống điện xung
- Thiết bị kiểm tra độ rung
- Thiết bị truyền động điện từ
TECHNICAL DRAWING
Người mẫu: VEM-300 | Kiểu: Máy biến áp ngâm dầu | Dung tích: 300 kVA
FRONT ELEVATION
ELECTRICAL SCHEMATIC
EFFICIENCY vs LOAD
SIDE VIEW
TOP VIEW
TERMINAL BLOCK
CORE & WINDING
LEGEND:
Thông số kỹ thuật
Tất cả các thông số kỹ thuật và kích thước có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu
Bộ chọn mẫu
| Thông số chính | Phạm vi mô hình |
|---|---|
| Dung tích | 150–400 kVA |
| Điện áp HV (kV) | 0.38 |
| Điện áp LV (kV) | 0.38 |
| Tần số (Hz) | 50 |
| Trở kháng (%) | 5 |
| Làm mát | MỘT |
| Tiêu chuẩn | GB/T 1094, IEC 60076 |
| So sánh | Người mẫu | Loạt | Công suất (kVA) | Điện áp HV (kV) | Điện áp LV (kV) | Tần số (Hz) | Phản ứng | Làm mát | Tiêu chuẩn | Cân nặng | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VEM-400 | Vibration-EM | 400kVA | 0.38 | 0.38 | 50 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 1100 kg | 800×660×800 mm | |
| VEM-350 | Vibration-EM | 350kVA | 0.38 | 0.38 | 50 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 980 kg | 770×635×770 mm | |
| VEM-250 | Vibration-EM | 250kVA | 0.38 | 0.38 | 50 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 750 kg | 700×580×700 mm | |
| VEM-300 | Vibration-EM | 300kVA | 0.38 | 0.38 | 50 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 865 kg | 740×610×740 mm | |
| VEM-150 | Vibration-EM | 150kVA | 0.38 | 0.38 | 50 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 490 kg | 590×495×590 mm | |
| VEM-200 | Vibration-EM | 200kVA | 0.38 | 0.38 | 50 | 5 | MỘT | GB/T 1094, IEC 60076 | 620 kg | 650×540×650 mm |
Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì
Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.
| Giá cơ sở (nội suy) | $10 |
| × Yếu tố sản phẩm | ×1.0000 |
| × Yếu tố quốc gia | ×1.0000 |
| × Yếu tố liên kết đồng | ×1.0000 |
| + Tùy chọn/phụ kiện | $0 |
Aluminum winding — no copper linkage
Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.
Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của bạn.
Related Engineering Calculators
Free sizing and pricing tools for this product category.