Tìm kiếm sản phẩm

Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn

Vibration-EM Loạt Máy biến áp đặc biệt/cách ly/điều khiển

6 Mô hình có sẵn

Vibration-EM Máy biến áp đặc biệt/cách ly/điều khiển

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa

Dòng VEM - Máy biến áp xung cho thiết bị rung và điện từ

Máy biến áp xung dòng VEM cung cấp năng lượng xung được kiểm soát cho các ứng dụng rung và điện từ, bao gồm bộ kích thích điện từ và hệ thống điện xung. Cấu trúc kiểu khô với lớp cách điện loại F mang lại hiệu suất xung đáng tin cậy.

Phân tích số mô hình

VĐiện áp/xung
EMĐiện từ

Các tính năng chính

  • Cung cấp năng lượng xung được kiểm soát
  • Thích hợp cho máy kích thích điện từ
  • Cách nhiệt loại F, kết cấu khô
  • Hiệu suất năng lượng xung đáng tin cậy

Ứng dụng

  • Máy kích thích rung điện từ
  • Hệ thống điện xung
  • Thiết bị kiểm tra độ rung
  • Thiết bị truyền động điện từ

TECHNICAL DRAWING

Người mẫu: VEM-300 | Kiểu: Máy biến áp ngâm dầu | Dung tích: 300 kVA

FRONT ELEVATION

Mức dầu1U1V1W2U2V2W2NTAPN.P.180mm240mm

ELECTRICAL SCHEMATIC

HV WINDING (Đồng bằng)1U1V1WLV WINDING (Ngôi sao)2U2V2W2NDyn11

EFFICIENCY vs LOAD

90%95%98%99%0%25%50%75%100%≈99%load %efficiency %

SIDE VIEW

Mức dầu135mm

TOP VIEW

1U1V1W2U2V2W2N135mm

TERMINAL BLOCK

HV TERMINAL BLOCK1U1V1W1N1PELV TERMINAL BLOCK2U2V2W2N2PE2122Cấu hình khối thiết bị đầu cuốiThanh cái bằng đồng mạ thiếc

CORE & WINDING

OIL / TANKHV cuộn dây/ống lótINSULATIONLV cuộn dây/ống lótLõi sắtconcentric cross-section
LEGEND:
Lõi sắt
HV cuộn dây/ống lót
LV cuộn dây/ống lót
Đường kích thước

Thông số kỹ thuật

Tất cả các thông số kỹ thuật và kích thước có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu

Bộ chọn mẫu

Thông số chínhPhạm vi mô hình
Dung tích150–400 kVA
Điện áp HV (kV)0.38
Điện áp LV (kV)0.38
Tần số (Hz)50
Trở kháng (%)5
Làm mátMỘT
Tiêu chuẩnGB/T 1094, IEC 60076
Chọn 2-3 mẫu để so sánh
So sánhNgười mẫuLoạtCông suất (kVA)Điện áp HV (kV)Điện áp LV (kV)Tần số (Hz)Phản ứngLàm mátTiêu chuẩnCân nặngKích thước
VEM-400Vibration-EM400kVA0.380.38505MỘTGB/T 1094, IEC 600761100 kg800×660×800 mm
VEM-350Vibration-EM350kVA0.380.38505MỘTGB/T 1094, IEC 60076980 kg770×635×770 mm
VEM-250Vibration-EM250kVA0.380.38505MỘTGB/T 1094, IEC 60076750 kg700×580×700 mm
VEM-300Vibration-EM300kVA0.380.38505MỘTGB/T 1094, IEC 60076865 kg740×610×740 mm
VEM-150Vibration-EM150kVA0.380.38505MỘTGB/T 1094, IEC 60076490 kg590×495×590 mm
VEM-200Vibration-EM200kVA0.380.38505MỘTGB/T 1094, IEC 60076620 kg650×540×650 mm

Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì

Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.

1 · Cấu hình
2 · Giá của bạn
EXW (FOB Thanh Đảo)
$10
Phạm vi $10 ~ $118%)
Phân tích giá
Giá cơ sở (nội suy)$10
× Yếu tố sản phẩm×1.0000
× Yếu tố quốc gia×1.0000
× Yếu tố liên kết đồng×1.0000
+ Tùy chọn/phụ kiện$0
Vận chuyển được báo giá riêng cho mỗi cảng đích.

Aluminum winding — no copper linkage

Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.

3 · Nhận báo giá này

Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của bạn.

Related Engineering Calculators

Free sizing and pricing tools for this product category.