Máy tính Hiệu suất & CO₂ Máy biến áp
Ước tính tổn thất hàng năm và phát thải CO₂ của máy biến áp từ cấp hiệu suất, hệ số tải và giờ hoạt động — và so sánh các cấp hiệu suất để thấy tác động carbon.
Kết quả
Nhập tải của bạn → nhận thiết kế đầy đủ & BOM trong vài giây
Kết quả mẫu| No-load loss | 830 W × 8760 h = 7,271 kWh/yr |
| Load loss | 10300 W × (50%)² × 8760 h = 22,557 kWh/yr |
| Annual losses | = 29,828 kWh/yr |
| Efficiency | 4,380,000 ÷ (4,380,000 + 29,828) = 99.32% |
| CO₂ emissions | 29,828 kWh × 0.6 tCO₂/MWh ÷ 1000 = 17.90 tCO₂/yr |
| Efficiency level | Po | Pk | Loss/yr | CO₂/yr |
|---|---|---|---|---|
| Amorphous alloy — oil-immersed | 270 W | 10300 W | 24,922 | 14.95 |
| S20 — oil-immersed (NX1) | 450 W | 9600 W | 24,966 | 14.98 |
| S13 — oil-immersed (grade 3) ◂ selected | 830 W | 10300 W | 29,828 | 17.90 |
| SCB13 — dry-type | 1200 W | 9600 W | 31,536 | 18.92 |
| S11 — oil-immersed (grade 3) | 1150 W | 10300 W | 32,631 | 19.58 |
Dành cho kỹ sư ESG, kiểm toán năng lượng và nhà máy định lượng tổn thất máy biến áp và dấu chân carbon, và biện minh cho máy biến áp hiệu suất cao hơn.
Sử dụng máy tính
Ví dụ đã tính
Ví dụ tham chiếu đã được tính trước (có thể thu thập — không cần JavaScript). Nhập thông số của bạn ở trên để có kết quả trực tiếp.
Ví dụ 1 — S13 1000 kVA ở tải 50%
| No-load loss | 830 W × 8760 h = 7,271 kWh/yr |
| Load loss | 10300 W × (50%)² × 8760 h = 22,557 kWh/yr |
| Annual losses | = 29,828 kWh/yr |
| Efficiency | 4,380,000 ÷ (4,380,000 + 29,828) = 99.32% |
| CO₂ emissions | 29,828 kWh × 0.6 tCO₂/MWh ÷ 1000 = 17.90 tCO₂/yr |
| Efficiency level | Po | Pk | Loss/yr | CO₂/yr |
|---|---|---|---|---|
| Amorphous alloy — oil-immersed | 270 W | 10300 W | 24,922 | 14.95 |
| S20 — oil-immersed (NX1) | 450 W | 9600 W | 24,966 | 14.98 |
| S13 — oil-immersed (grade 3) ◂ selected | 830 W | 10300 W | 29,828 | 17.90 |
| SCB13 — dry-type | 1200 W | 9600 W | 31,536 | 18.92 |
| S11 — oil-immersed (grade 3) | 1150 W | 10300 W | 32,631 | 19.58 |
Ví dụ 2 — S20 630 kVA ở tải 60%
| No-load loss | 318 W × 8760 h = 2,788 kWh/yr |
| Load loss | 6048 W × (60%)² × 8760 h = 19,073 kWh/yr |
| Annual losses | = 21,861 kWh/yr |
| Efficiency | 3,311,280 ÷ (3,311,280 + 21,861) = 99.34% |
| CO₂ emissions | 21,861 kWh × 0.55 tCO₂/MWh ÷ 1000 = 12.02 tCO₂/yr |
| Efficiency level | Po | Pk | Loss/yr | CO₂/yr |
|---|---|---|---|---|
| S20 — oil-immersed (NX1) ◂ selected | 318 W | 6048 W | 21,861 | 12.02 |
| Amorphous alloy — oil-immersed | 191 W | 6489 W | 22,136 | 12.17 |
| S13 — oil-immersed (grade 3) | 587 W | 6736 W | 26,383 | 14.51 |
| SCB13 — dry-type | 849 W | 6048 W | 26,506 | 14.58 |
| S11 — oil-immersed (grade 3) | 813 W | 6489 W | 27,587 | 15.17 |
Cách tính toán
- · Năng lượng tổn thất không tải = Po × giờ; năng lượng tổn thất có tải = Pk × LF² × giờ.
- · Tổn thất hàng năm = Po × giờ + Pk × LF² × giờ.
- · Hiệu suất = đầu ra ÷ (đầu ra + tổn thất), đầu ra = kVA × LF × giờ.
- · Phát thải CO₂ = tổn thất hàng năm × hệ số phát thải lưới điện.
- · Tổn thất quy mô từ tham chiếu 1000 kVA theo Po ∝ S^0.75, Pk ∝ S.
Tiêu chuẩn tham chiếu
| Standard | Scope |
|---|---|
| IEC 60076 | Máy biến áp lực |
| GB 20052 | Giá trị hiệu suất năng lượng tối thiểu cho phép và cấp hiệu suất năng lượng đối với máy biến áp lực |
| IEC 60364-8-1 | Hệ thống lắp đặt điện hạ áp — hiệu suất năng lượng |
| ISO 14064-1 | Khí nhà kính — định lượng và báo cáo phát thải |
Câu hỏi thường gặp
How do I calculate transformer CO2 emissions?
CO2 = annual losses (kWh) x grid emission factor. No-Load Loss runs 24/7: a 1000 kVA unit with 1.2 kW no-load loss consumes 10,512 kWh/yr just sitting energised. At a 0.5 kg/kWh grid factor that is ~5.3 t CO2/yr. The calculator sums no-load and load losses and converts to carbon.
What efficiency level should a transformer meet?
Distribution transformers are 98-99.5% efficient at full load. GB 20052 and IEC 60076-20 set minimum efficiency/loss grades; choosing a higher grade (S13/S20, SCB13/SCB14) cuts no-load loss 20-40%. The calculator compares efficiency levels and their loss and CO2 impact.
How much energy does a transformer waste in a year?
A 1000 kVA Transformer at 50% load with 1.2 kW no-load and 8 kW full-load loss wastes about 1.2x8760 + 8x0.25x8760 = 28,032 kWh/yr. A lower-loss S13 model can cut that 15-25%. The calculator quantifies annual losses and their cost.
What is a good load factor for transformer efficiency?
Peak efficiency occurs where load loss equals no-load loss, often 40-60% loading for distribution transformers. Operating far below this wastes no-load loss; far above raises Copper Loss. The calculator shows the efficiency curve and the optimal loading point.
How do I compare two transformers on lifetime carbon?
Compare annual losses x lifetime x grid factor, plus embodied carbon from materials (copper, steel, oil). The loss-driven operational carbon usually dominates over 20-30 years. The calculator computes operational CO2 per model so you can rank S11 vs S13 vs amorphous.
Nhúng máy tính này
Thêm máy tính này vào trang web của bạn miễn phí. Iframe thích ứng với mọi chiều rộng và chạy hoàn toàn trong trình duyệt của khách truy cập.
Công cụ liên quan
Kết quả là ước tính kỹ thuật cho thiết kế sơ bộ và chỉ mang tính tham khảo. Luôn xác minh với các tiêu chuẩn áp dụng, bảng tên thiết bị và kỹ sư được cấp phép trước khi mua hoặc lắp đặt.
Send my complete design report
Get the full bill of materials, single-line diagram, calculation steps and FOB pricing as a PDF — free, no sign-up.
Your data stays private. No spam — only a reply to your enquiry.