Máy tính định cỡ UPS & thời gian chạy pin
Định cỡ bộ nguồn điện liên tục và bộ pin của nó từ tải, hệ số công suất và thời gian tự chủ yêu cầu — và xem thời gian chạy thực tế mà pin đã lắp đặt cung cấp.
Kết quả
Nhập tải của bạn → nhận thiết kế đầy đủ & BOM trong vài giây
Kết quả mẫu| Step | Value |
|---|---|
| Load apparent power | S = P ÷ PF = 50 kW ÷ 0.8 = 62.5 kVA |
| Required UPS (loading factor) | 62.5 ÷ 0.8 = 78.1 kVA → standard 80 kVA |
| Battery energy | E = P·t ÷ (ηinv·ηbat·DOD) = 50 kW × 0.50 h ÷ (0.94 × 0.9 × 0.5) = 59.10 kWh |
| Total battery capacity | 59.10 kWh ÷ 384 V = 154 Ah |
| Series blocks per string | 384 V ÷ 12 V = 32 |
| Parallel strings | 154 Ah ÷ 200 Ah = 1 |
| String voltage | 32 × 12 V = 384 V |
| Installed capacity | 1 × 200 Ah = 200 Ah |
| Actual runtime | (200 Ah × 384 V × 0.94 × 0.9 × 0.5) ÷ 50 kW = 39 min |
| Estimated recharge | 200 Ah ÷ 20 A (0.1C) × 1.1 ≈ 11.0 h |
| Equipment | Spec | Qty | Subtotal |
|---|---|---|---|
| Online double-conversion UPS | 80 kVA / 72 kW · 384 V DC bus | 1 | POA |
| VRLA lead-acid (12 V block) battery bank | 32S×1P (32 blocks, 200 Ah @ 384 V) | 1 | POA |
| Battery charger / rectifier | 20 A charging current | 1 | POA |
| Total equipment (UPS + charger) | POA |
Dành cho quản lý cơ sở, nhà thiết kế trung tâm dữ liệu và kỹ sư điện định cỡ hệ thống UPS một pha hoặc ba pha với bộ pin VRLA hoặc LiFePO₄.
Sử dụng máy tính
Ví dụ đã tính
Ví dụ tham chiếu đã được tính trước (có thể thu thập — không cần JavaScript). Nhập thông số của bạn ở trên để có kết quả trực tiếp.
Ví dụ 1 — tải trung tâm dữ liệu 50 kW, thời gian tự chủ 30 phút
| Step | Value |
|---|---|
| Load apparent power | S = P ÷ PF = 50 kW ÷ 0.8 = 62.5 kVA |
| Required UPS (loading factor) | 62.5 ÷ 0.8 = 78.1 kVA → standard 80 kVA |
| Battery energy | E = P·t ÷ (ηinv·ηbat·DOD) = 50 kW × 0.50 h ÷ (0.94 × 0.9 × 0.5) = 59.10 kWh |
| Total battery capacity | 59.10 kWh ÷ 384 V = 154 Ah |
| Series blocks per string | 384 V ÷ 12 V = 32 |
| Parallel strings | 154 Ah ÷ 200 Ah = 1 |
| String voltage | 32 × 12 V = 384 V |
| Installed capacity | 1 × 200 Ah = 200 Ah |
| Actual runtime | (200 Ah × 384 V × 0.94 × 0.9 × 0.5) ÷ 50 kW = 39 min |
| Estimated recharge | 200 Ah ÷ 20 A (0.1C) × 1.1 ≈ 11.0 h |
| Equipment | Spec | Qty | Subtotal |
|---|---|---|---|
| Online double-conversion UPS | 80 kVA / 72 kW · 384 V DC bus | 1 | POA |
| VRLA lead-acid (12 V block) battery bank | 32S×1P (32 blocks, 200 Ah @ 384 V) | 1 | POA |
| Battery charger / rectifier | 20 A charging current | 1 | POA |
| Total equipment (UPS + charger) | POA |
Ví dụ 2 — tải 120 kW, 60 phút, pin lithium
| Step | Value |
|---|---|
| Load apparent power | S = P ÷ PF = 120 kW ÷ 0.9 = 133.3 kVA |
| Required UPS (loading factor) | 133.3 ÷ 0.8 = 166.7 kVA → standard 200 kVA |
| Battery energy | E = P·t ÷ (ηinv·ηbat·DOD) = 120 kW × 1.00 h ÷ (0.94 × 0.95 × 0.9) = 149.31 kWh |
| Total battery capacity | 149.31 kWh ÷ 480 V = 311 Ah |
| Series blocks per string | 480 V ÷ 48 V = 10 |
| Parallel strings | 311 Ah ÷ 350 Ah = 1 |
| String voltage | 10 × 48 V = 480 V |
| Installed capacity | 1 × 350 Ah = 350 Ah |
| Actual runtime | (350 Ah × 480 V × 0.94 × 0.95 × 0.9) ÷ 120 kW = 68 min |
| Estimated recharge | 350 Ah ÷ 35 A (0.1C) × 1.1 ≈ 11.0 h |
| Equipment | Spec | Qty | Subtotal |
|---|---|---|---|
| Online double-conversion UPS | 200 kVA / 180 kW · 480 V DC bus | 1 | POA |
| LiFePO₄ lithium (48 V module) battery bank | 10S×1P (10 blocks, 350 Ah @ 480 V) | 1 | POA |
| Battery charger / rectifier | 35 A charging current | 1 | POA |
| Total equipment (UPS + charger) | POA |
Cách tính toán
- · Công suất biểu kiến tải: S = P ÷ PF.
- · Định mức UPS yêu cầu: S_UPS = S ÷ hệ số tải (thường 0.8), làm tròn lên kích thước tiêu chuẩn.
- · Năng lượng pin: E = P · t ÷ (η_inv · η_bat · DOD).
- · Dung lượng pin: Ah = E ÷ V_dc; số khối nối tiếp = V_dc ÷ V_block; số chuỗi song song = Ah yêu cầu ÷ Ah khối.
- · Thời gian chạy thực tế: t = (Ah đã lắp · V_dc · η_inv · η_bat · DOD) ÷ P.
Tiêu chuẩn tham chiếu
| Standard | Scope |
|---|---|
| IEC 62040-3 | Hệ thống nguồn điện liên tục — phương pháp quy định hiệu suất và yêu cầu thử nghiệm |
| IEEE 1184 | Hướng dẫn về pin cho hệ thống nguồn điện liên tục |
| IEEE 485 | Thực hành khuyến nghị để định cỡ pin axit-chì cho ứng dụng tĩnh |
Câu hỏi thường gặp
How do I size a UPS for my load?
UPS kVA = load kW / Power Factor, plus 20-30% margin and future growth. A 40 kW IT load at 0.9 pf needs ~44 kVA, so select 60 kVA. Add margin for inrush and non-linear loads. The calculator sizes UPS kVA, battery Ah and runtime.
How is UPS battery runtime calculated?
Runtime depends on battery capacity (Ah), string voltage, load and efficiency. For a 40 kW load on a 240 V battery string, a 100 Ah bank gives roughly 20-30 minutes. The calculator computes actual runtime from battery blocks, DoD and load, and reports recharge time.
What is the difference between online and line-interactive UPS?
Online (double-conversion) UPS continuously rectifies and inverts, giving zero transfer time and full power conditioning — required for data centers. Line-interactive passes utility power and corrects only on events, cheaper but with a brief transfer. The calculator's sizing assumes online double-conversion for critical loads.
What battery type is used in UPS systems?
Valve-regulated lead-acid (VRLA) dominates UPS for low cost and maintenance-free operation, with a 3-5 year typical life. Lithium (LFP) is gaining share for longer life (10+ years), smaller footprint and higher cycle count, at 2-3x the upfront cost. The calculator sizes the battery bank for either chemistry.
How much runtime do I need before the generator starts?
Battery runtime must bridge to generator start, typically 5-15 minutes (generators reach full load in 30-60 s). Without a generator, size for 30-60 minutes for graceful shutdown. Longer runtime adds cost roughly linearly. The calculator lets you set runtime and sizes the battery accordingly.
Nhúng máy tính này
Thêm máy tính này vào trang web của bạn miễn phí. Iframe thích ứng với mọi chiều rộng và chạy hoàn toàn trong trình duyệt của khách truy cập.
Công cụ liên quan
Kết quả là ước tính kỹ thuật cho thiết kế sơ bộ và chỉ mang tính tham khảo. Luôn xác minh với các tiêu chuẩn áp dụng, bảng tên thiết bị và kỹ sư được cấp phép trước khi mua hoặc lắp đặt.
Send my complete design report
Get the full bill of materials, single-line diagram, calculation steps and FOB pricing as a PDF — free, no sign-up.
Your data stays private. No spam — only a reply to your enquiry.