Hệ thống phân phối tòa nhà thương mại 1250 kVA
1600 kVA · SCB13-1600/10
Hệ thống phân phối máy biến áp loại khô 1250 kVA điển hình cho các tòa nhà thương mại và trung tâm dữ liệu.
Hóa đơn vật liệu
| Equipment | Model | Specification | Qty | Price |
|---|---|---|---|---|
| HV incoming panel | KYN28A-12-630-315 | 630 A / 31.5 kA · vacuum | 1 | Báo giá thời gian thực |
| Main transformer | SCB13-1600/10 | 1600 kVA · Dry-Type · Copper · SCB13 | 1 | Báo giá thời gian thực |
| LV incoming panel | GGD-2500 | 2500 A busbar · In 2309 A | 1 | Báo giá thời gian thực |
| LV feeder panel (×2) | GGD-2500 | distributes 8 circuits | 2 | Báo giá thời gian thực |
| PFC capacitor bank | 400 kVAR | automatic · GCK LV cabinet | 1 | Báo giá thời gian thực |
| Cable branch box (LV) | DFW-0.4 | 1-in / 4-out · 0.4 kV · 630 A | 1 | Báo giá thời gian thực |
| Series reactor (detuned) | CKSG-24.0/0.4 | 24.0 kVAR · 6% · 0.4 kV | 1 | Báo giá thời gian thực |
| Main feeder cable (TX→LV) | YJV 0.6/1kV 300 mm² ×5 | 5× 300 mm² Cu · ΔU 0.90% @ 60 m · $154.0/m | 5 | Báo giá thời gian thực |
| Feeder cable — LV feeder circuit 1 (×8) | YJV 240 mm² | 240 mm² Cu · 361 A · ΔU 0.9% · $123.0/m | 8 | Báo giá thời gian thực |
| Branch trunk cable (LV → branch box 1) | YJV 240 mm² ×4 | 4× 240 mm² Cu · 1443 A · ΔU 0.9% · $123.0/m | 4 | Báo giá thời gian thực |
| Main busbar (Cu) | Cu 125×10 | 125×10 · 2500 A rating · ref $147.8/m | included | Báo giá thời gian thực |
| Grounding electrode | Φ20mm × 2.5m rod | R₁ 39.6 Ω → 13 rod(s) ≤ 4 Ω | 13 | Báo giá thời gian thực |
Giá chính xác được tính toán theo thời gian thực bằng công cụ tính toán lựa chọn và báo giá tức thì — nhập các thông số thực tế của bạn để có báo giá FOB chính xác.
Các bước thiết kế
1. Loads: P=1,700 kW, PF 0.85, 8 circuits
2. Demand: 1,700 × 0.7 = 1,190 kW
3. PFC: Qc = 1,190 × (0.620 − 0.329) = 346 kVAR → 400 kVAR bank
4. Transformer: S = 1,190 ÷ 0.95 = 1252.6 kVA → 1,600 kVA standard
4b. Loading: 1,253 ÷ 1,600 = 78% (good range)
4c. Voltage regulation: 78% × 6% × sinφ ≈ 1.5% at full load
5. HV: In 92.4 A, Isc 28.9 kA → KYN28A-12-630-315
6. LV: In 2309 A, Isc 36.5 kA (Xfmr Z 6% + system 0.3%) → GGD-2500, 2 feeder panel(s)
6b. Cable branch boxes: 1 × DFW-0.4 (1-in/4-out) for feeder grouping
7. Grounding: R₁ 39.6 Ω → 13 rod(s)
8. Main feeder: 5× 300 mm² · ΔU 0.90% — OK
Ghi chú thiết kế
Pricing basis: FOB Qingdao (EXW) equipment price. Freight, duty and installation are not included — add for landed economics.
Transformer loading: 78% at design demand — good range.
Short-circuit check: HV 28.9 kA vs 31.5 kA (1.1× margin) · LV 36.5 kA vs 50 kA (1.4× margin).
Voltage regulation: ≈ 1.5% at full load (typical limit 5%).
Power factor correction: 400 kVAR automatic bank corrects PF to 0.95.
Copper price linkage: Copper-wound transformer price tracks LME copper (current $14,219/t · 2026-09-12 · LME Copper (Sina hf_CAD)).
Parallel conductors: Single-cable ampacity exceeded — parallel conductors specified: main feeder 5× 300 mm², branch trunk 1 4× 240 mm² (per IEC 60364-5-52 / GB 50054).
Cable & grounding pricing: Cable conductors and grounding are priced from the confirmed cables-trays-grounding price reference (per-metre copper YJV; aluminium remains POA). The main copper busbar is POA — its length is project-specific.
Busway (high-current feeders): For LV feeders above ~2500 A, a busway (母线槽) trunking system is recommended instead of parallel cables.
Sơ đồ đường đơn
Thiết kế và báo giá hệ thống này trong thời gian thực
Nhập thông số tải thực tế của bạn để có được danh sách thiết bị chính xác và giá FOB.