Tìm kiếm sản phẩm
Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
Dòng DK - Máy biến áp điều khiển một pha
Máy biến áp điều khiển một pha dòng DK cung cấp đầu ra điện áp ổn định cho các mạch điều khiển công nghiệp, đèn tín hiệu và các ứng dụng cung cấp điện phụ trợ. Thiết kế nhỏ gọn với độ tin cậy cao.
Phân tích số mô hình
Dmột pha
KMáy biến áp điều khiển
Các tính năng chính
- Đầu vào một pha 220V/380V
- Điện áp đầu ra ổn định cho mạch điều khiển
- Thiết kế nhỏ gọn và nhẹ
- Hiệu quả cao và tiếng ồn thấp
Ứng dụng
- Mạch điều khiển máy công cụ
- Hệ thống chiếu sáng tín hiệu
- Nguồn điện phụ trợ
- Tự động hóa công nghiệp
TECHNICAL DRAWING
Người mẫu: DK-400VA | Kiểu: Máy biến áp ngâm dầu | Dung tích: 400 kVA
FRONT ELEVATION
ELECTRICAL SCHEMATIC
EFFICIENCY vs LOAD
SIDE VIEW
TOP VIEW
TERMINAL BLOCK
CORE & WINDING
LEGEND:
Lõi sắt
HV cuộn dây/ống lót
LV cuộn dây/ống lót
Đường kích thước
Thông số kỹ thuật
Tất cả các thông số kỹ thuật và kích thước có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu
Bộ chọn mẫu
| Thông số chính | Phạm vi mô hình |
|---|---|
| Dung tích | 25–3000 VA |
| Điện áp đầu vào | ≤1000V |
| Điện áp đầu ra | Custom |
| Tần số (Hz) | 50/60 |
| Hiệu quả | ≥85%, ≥90%, ≥93% |
| Tăng nhiệt độ cho phép | ≤65 K |
| Trở kháng ngắn mạch | ≤8% |
| Lớp cách nhiệt | Class B (130°C) |
Chọn 2-3 mẫu để so sánh
| So sánh | Người mẫu | Loạt | Công suất (kVA) | Điện áp đầu vào | Điện áp đầu ra | Tần số (Hz) | Cân nặng | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DK-25VA | DK | 25VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 110 kg | 78×84×90 mm | |
| DK-50VA | DK | 50VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 78×94×90 mm | |
| DK-100VA | DK | 100VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 112×94×115 mm | |
| DK-150VA | DK | 150VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 112×102×115 mm | |
| DK-200VA | DK | 200VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 112×110×115 mm | |
| DK-250VA | DK | 250VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 112×115×115 mm | |
| DK-300VA | DK | 300VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 112×120×115 mm | |
| DK-400VA | DK | 400VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 140×127×140 mm | |
| DK-500VA | DK | 500VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 140×132×140 mm | |
| DK-700VA | DK | 700VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 140×137×140 mm | |
| DK-1000VA | DK | 1000VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 170×170×165 mm | |
| DK-1500VA | DK | 1500VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 170×180×165 mm | |
| DK-2000VA | DK | 2000VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 200×185×200 mm | |
| DK-2500VA | DK | 2500VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 200×195×200 mm | |
| DK-3000VA | DK | 3000VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 200×205×200 mm |
Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì
Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.
1 · Cấu hình
2 · Giá của bạn
EXW (FOB Thanh Đảo)
$2
Phạm vi $2 ~ $2 (±8%)
Phân tích giá
| Giá cơ sở (nội suy) | $2 |
| × Yếu tố sản phẩm | ×1.0000 |
| × Yếu tố quốc gia | ×1.0000 |
| × Yếu tố liên kết đồng | ×1.0000 |
| + Tùy chọn/phụ kiện | $0 |
Vận chuyển được báo giá riêng cho mỗi cảng đích.
Complete equipment — no winding copper linkage
Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.
3 · Nhận báo giá này
Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất ngay lập tức.
Related Engineering Calculators
Free sizing and pricing tools for this product category.