Tìm kiếm sản phẩm
Tìm máy biến áp phù hợp với nhu cầu của bạn

Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
Dòng JBK3 - Máy biến áp máy công cụ một pha
Máy biến áp máy công cụ dòng JBK3 được thiết kế cho máy CNC và thiết bị tự động, cung cấp nguồn điện cách ly và ổn định cho các mạch điều khiển.
Phân tích số mô hình
JMáy công cụ
BMáy biến áp
KĐiều khiển
Các tính năng chính
- Được thiết kế cho các ứng dụng máy CNC
- Tấm chắn tĩnh điện để giảm tiếng ồn
- Nhiều đầu ra điện áp thứ cấp
- Độ bền điện môi cao
Ứng dụng
- máy CNC
- Nguồn điện truyền động servo
- Hệ thống điều khiển PLC
- Tự động hóa robot
TECHNICAL DRAWING
Người mẫu: JBK3-300VA | Kiểu: Máy biến áp ngâm dầu | Dung tích: 300 kVA
FRONT ELEVATION
ELECTRICAL SCHEMATIC
EFFICIENCY vs LOAD
SIDE VIEW
TOP VIEW
TERMINAL BLOCK
CORE & WINDING
LEGEND:
Lõi sắt
HV cuộn dây/ống lót
LV cuộn dây/ống lót
Đường kích thước
Thông số kỹ thuật
Tất cả các thông số kỹ thuật và kích thước có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu
Bộ chọn mẫu
| Thông số chính | Phạm vi mô hình |
|---|---|
| Dung tích | 50–1000 VA |
| Điện áp đầu vào | ≤1000V |
| Điện áp đầu ra | Custom |
| Tần số (Hz) | 50/60 |
| Hiệu quả | ≥85%, ≥90%, ≥93% |
| Tăng nhiệt độ cho phép | ≤65 K |
| Trở kháng ngắn mạch | ≤8% |
| Lớp cách nhiệt | Class B (130°C) |
Chọn 2-3 mẫu để so sánh
| So sánh | Người mẫu | Loạt | Công suất (kVA) | Điện áp đầu vào | Điện áp đầu ra | Tần số (Hz) | Cân nặng | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JBK3-50VA | JBK3 | 50VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 78×85×83 mm | |
| JBK3-100VA | JBK3 | 100VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 86×90×95 mm | |
| JBK3-160VA | JBK3 | 160VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 96×95×105 mm | |
| JBK3-200VA | JBK3 | 200VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 96×100×105 mm | |
| JBK3-250VA | JBK3 | 250VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 96×115×105 mm | |
| JBK3-300VA | JBK3 | 300VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 120×115×120 mm | |
| JBK3-400VA | JBK3 | 400VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 120×120×120 mm | |
| JBK3-500VA | JBK3 | 500VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 120×125×120 mm | |
| JBK3-630VA | JBK3 | 630VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 150×120×145 mm | |
| JBK3-1000VA | JBK3 | 1000VA | ≤1000V | Custom | 50/60 | 130 kg | 150×145×145 mm |
Máy tính lựa chọn và báo giá tức thì
Chọn thông số kỹ thuật của bạn để có được mức giá ước tính ngay lập tức.
1 · Cấu hình
2 · Giá của bạn
EXW (FOB Thanh Đảo)
$2
Phạm vi $2 ~ $2 (±8%)
Phân tích giá
| Giá cơ sở (nội suy) | $2 |
| × Yếu tố sản phẩm | ×1.0000 |
| × Yếu tố quốc gia | ×1.0000 |
| × Yếu tố liên kết đồng | ×1.0000 |
| + Tùy chọn/phụ kiện | $0 |
Vận chuyển được báo giá riêng cho mỗi cảng đích.
Complete equipment — no winding copper linkage
Giá tham khảo chỉ mang tính ước tính và không cấu thành một lời đề nghị chính thức.
3 · Nhận báo giá này
Chúng tôi sẽ trả lời báo giá mới nhất ngay lập tức.
Related Engineering Calculators
Free sizing and pricing tools for this product category.